D
Dicread
Trang chủTừ điểnQqueer

queer

kỳ lạ / queer / làm hỏng
Tính từNgoại động từ
Số nhiều: queersQuá khứ: queeredPhân từ 2: queeredV-ing: queering

Tqueer mang mt lch sbiến đổi ý nghĩa rt phc tp, tmt tính tmang nghĩa tiêu cc đến mt thut ngtự định danh đầy thào. Trong tiếng Anh hin đại, người hc cn đặc bit lưu ý đến ngcnh sdng để tránh gây hiu lm hoc xúc phm.

Ý nghĩa

Tính từkỳ lạ

Kỳ lạ hoặc bất thường

That is a queer way of looking at the problem.

Tính từqueer

Ám chỉ những người không dị tính hoặc không hợp giới

The community provides support for queer youth.

Ngoại động từlàm hỏng
[~ something]

Làm hỏng hoặc phá hủy điều gì đó

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi