D
Dicread
Trang chủTừ điểnPplum

plum

mận / món hời / màu tím mận

/plʌm/

Danh từTính từ
Số nhiều: plums

Trong tiếng Anh, plum không chỉ đơn thuần tên một loại trái cây còn mang những sắc thái ý nghĩa đặc biệt tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ trái cây, tương ứng với quả mận. Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt về mặt thực vật học giữa plum prune (mận khô), prune thường được dùng để chỉ loại mận đã sấy khô hoặc một giống mận cụ thể dùng để sấy.

Sắc thái nghĩa bóng cách dùng đặc biệt

Điểm thú vị nhất của plum khi được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ một điều đó cực kỳ hấp dẫn đáng khao khát. Trong bối cảnh nghề nghiệp, một plum job không chỉ một công việc tốt, một "món hời" — một vị trí mức lương cao, ít áp lực hoặc mang lại địa vị hội lớn nhiều người tranh giành.

dụ: He landed a plum assignment in Tokyo (Anh ấy đã giành được một nhiệm vụ hời tại Tokyo).

Khi nói về màu sắc, plum tả một tông màu tím đậm, sang trọng trầm hơn so với purple. Đây cách dùng phổ biến trong thời trang thiết kế nội thất để tạo cảm giác quý phái.

Lưu ý cho người Việt

Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này chỉ tập trung vào nghĩa "quả mận". Trong tiếng Việt, "mận" thể chỉ nhiều loại quả khác nhau tùy vùng miền ( dụ: mận miền Bắc mận miền Nam hai loại quả khác nhau hoàn toàn). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, plum chỉ một nhóm quả cụ thể thuộc chi Prunus. Do đó, khi dịch ngược từ tiếng Việt sang tiếng Anh, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa các loại quả tên gọi tương tự nhưng khác loài.

Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò danh từ chỉ trái cây, plum danh từ đếm được. Khi dùng để chỉ màu sắc, đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.

Ý nghĩa

Danh từmận

Một loại quả nhỏ, hình bầu dục, thịt mềm với một hạt duy nhất, thường có màu tím hoặc vàng

She picked a ripe plum from the tree.

Danh từmón hời

Một thứ gì đó rất đáng khao khát, chẳng hạn như một công việc hoặc vị trí được nhiều người săn đón

The diplomatic posting in Paris was considered a real plum.

Tính từmàu tím mận

Có màu tím đậm hoặc tím đỏ

The walls were painted a rich plum shade.

Ví dụ

Tôi yêu vị chua thanh của một quả mận tươi vào mùa hè.

Gourmet

She wore a stunning plum dress to the gala.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu tím mận tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.

Romance

Căn phòng làm việc ở góc đó thực sự là một món hời đối với bất kỳ điều hành viên nào.

Business

The garden was filled with the scent of ripening plums.

Khu vườn ngập tràn hương thơm của những quả mận đang chín.

Tôi nghĩ mình sẽ sơn phòng ngủ bằng màu tím mận nhẹ nhàng.

Cuối cùng anh ấy cũng giành được một nhiệm vụ món hời tại văn phòng Tokyo.

Office

Chỉ cần thêm một quả mận nữa là chiếc giỏ sẽ đầy.

The velvet curtains were a deep, royal plum.

Những bức màn nhung có màu tím mận đậm quý phái.

Who gets the plum position on the board of directors?

Ai sẽ là người nhận được vị trí món hời trong hội đồng quản trị?

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi