piping
hệ thống đường ống / viền gân / việc dẫn ống / nóng hổi / the thé
Danh từTính từ
Từ piping là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật công nghiệp đến thời trang và ẩm thực. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các lĩnh vực này.
Ý nghĩa
Danh từhệ thống đường ống
Một hệ thống các ống được sử dụng để dẫn chất lỏng hoặc chất khí
Danh từviền gân
Một đường viền trang trí bằng vải hoặc dây thừng được may vào đường nối của quần áo hoặc đồ nội thất
Danh từviệc dẫn ống
Hành động hoặc quá trình vận chuyển một chất thông qua đường ống
Tính từnóng hổi
Rất nóng, thường được dùng để mô tả các chất lỏng như trà hoặc súp