nonexistent
nonexistent được sử dụng để mô tả một điều gì đó hoàn toàn không tồn tại, không hiện hữu hoặc không có thật trong thực tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không tồn tại" hoặc "không hiện hữu". Điểm mấu chốt của nonexistent là sự phủ định tuyệt đối; nó không chỉ đơn thuần là "ít" hay "hiếm", mà là hoàn toàn vắng bóng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: mô tả sự thật khách quan (một loài vật đã tuyệt chủng, một địa danh hư cấu) hoặc dùng theo cách cường điệu để nhấn mạnh sự thiếu hụt trầm trọng của một đặc điểm nào đó. Khi dùng để nhấn mạnh, nonexistent gợi lên cảm giác thất vọng hoặc phê phán vì một thứ đáng lẽ phải có nhưng thực tế lại không hề xuất hiện.
Ví dụ về sự thật khách quan: The evidence for this theory is nonexistent (Bằng chứng cho lý thuyết này không tồn tại).
Ví dụ về sự cường điệu: Customer service at that hotel is practically nonexistent (Dịch vụ khách hàng tại khách sạn đó gần như không hiện hữu/hoàn toàn không có).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ nonexistent với absent và missing. Trong khi nonexistent khẳng định sự không tồn tại về mặt bản chất hoặc thực thể, thì absent chỉ sự vắng mặt tạm thời (ví dụ: một học sinh nghỉ học) và missing chỉ một thứ vốn có nhưng hiện tại không tìm thấy được.
nonexistent: Không hề có từ đầu hoặc không còn tồn tại trên đời.
absent: Có tồn tại nhưng không có mặt tại một địa điểm cụ thể vào thời điểm đó.
missing: Có tồn tại nhưng bị thất lạc hoặc bị mất.
Lưu ý về ngữ phápnonexistent là một tính từ và thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Cần lưu ý rằng đây là một tính từ mang nghĩa phủ định tự thân, vì vậy không sử dụng thêm các từ phủ định khác đi kèm để tránh lỗi phủ định kép trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Không hiện hữu; không có thật hoặc không hiện diện trong thế giới vật chất
The possibility of a peaceful resolution is virtually nonexistent.