D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlinnet

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

linnet

linnet
Danh từ
Số nhiều: linnets

Ý nghĩa

Danh từlinnet

A small brownish-grey songbird of the finch family, characterized by a red patch on its forehead and breast in the male.

The garden was filled with the cheerful song of the linnet.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi