legitimize
hợp pháp hóa / công nhận / hợp thức hóa
Ngoại động từ
Quá khứ: legitimizedPhân từ 2: legitimizedV-ing: legitimizing
legitimize mang hàm ý biến một điều gì đó vốn bị coi là sai trái, bất hợp pháp hoặc không chính thống trở thành điều được chấp nhận, hợp pháp hoặc chính đáng. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, luật pháp và xã hội học để mô tả quá trình tạo ra sự công nhận chính thức.
Ý nghĩa
Ngoại động từhợp pháp hóa
[~ something]
Làm cho điều gì đó trở nên chấp nhận được, hợp pháp hoặc chính đáng theo một bộ quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội
Ngoại động từcông nhận
[~ someone]
Làm cho một cá nhân hoặc một tổ chức trở nên có giá trị, chính thức hoặc được chấp nhận trong mắt công chúng
Từ liên quan
validatejustifyauthorizelegalizesanctionauthenticatecertifyinvalidatedelegitimizenullifyoutlawprohibitvoidlegitimacylawlegalityjurisdictionstatutedecreerecognitionauthoritygovernmenttreatyprotocolratificationconstitutionmandatevaliditycomplianceregulationstandardnormacceptanceapprovalendorsementformalizationofficialdomsovereigntyrightjusticelegalization