D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhound

hound

chó săn / quấy rầy
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: houndsQuá khứ: houndedPhân từ 2: houndedV-ing: hounding

Từ hound mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp danh từ hay động từ, điều người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi đóng vai trò danh từ, hound chỉ một giống chó săn chuyên dụng, thường những loài khả năng đánh hơi hoặc thị giác cực kỳ nhạy bén. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản "chó săn". Tuy nhiên, cần phân biệt hound với dog (chó nói chung) hoặc hunting dog (một thuật ngữ rộng hơn cho bất kỳ loại chó nào tham gia săn bắn). hound gợi lên hình ảnh những giống chó chuyên nghiệp, bản năng theo dấu bền bỉ.

Khi đóng vai trò động từ, hound chuyển sang một nghĩa bóng mang tính tiêu cực, tả hành động truy đuổi hoặc quấy rầy ai đó một cách không ngừng nghỉ, giống như cách một con chó săn theo dấu con mồi. không chỉ đơn thuần "làm phiền" hàm ý một sự đeo bám kiên trì, gây áp lực nặng nề khiến đối phương cảm thấy ngột ngạt hoặc mệt mỏi.

dụ về sự quấy rầy: The paparazzi hounded the celebrity (Những tay săn ảnh đã quấy rầy vị ngôi sao).

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học dễ nhầm lẫn hound (động từ) với harass hoặc annoy. Trong khi annoy chỉ làm cho ai đó khó chịu, harass thường liên quan đến việc quấy rối mang tính hệ thống hoặc pháp , thì hound nhấn mạnh vào sự "truy đuổi" "đeo bám" không buông. Nếu bạn muốn diễn đạt việc ai đó bị bám theo sát sao để đòi nợ hoặc ép buộc điều đó, hound lựa chọn chính xác nhất.

Lưu ý về ngữ pháp

dạng động từ, hound thường được dùng trong cấu trúc chủ động (hound someone) hoặc bị động (be hounded by someone). Đây một động từ quy tắc, nên khi chia thì quá khứ hoặc phân từ hai, bạn chỉ cần thêm đuôi -ed thành hounded.

Countable when referring to the individual animals used for hunting.

Ý nghĩa

Danh từchó săn

Một giống chó được sử dụng để săn bắn bằng khứu giác hoặc thị giác

The bloodhound tracked the scent for miles.

Ngoại động từquấy rầy
[~ someone]

Quấy rầy hoặc làm phiền ai đó một cách kiên trì

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi