D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdenunciation

denunciation

sự lên án / sự tố giác
Danh từ
Số nhiều: denunciations

denunciation mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ chỉ sự phê bình thông thường. không đơn thuần việc chỉ ra lỗi sai, một lời tuyên bố công khai, gay gắt rằng một hành động, một chính sách hoặc một nhân hoàn toàn sai trái, đạo đức hoặc không thể chấp nhận được. Trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao, từ này thường được dùng khi một quốc gia chính thức lên án hành vi của một quốc gia khác.

Phân biệt sắc thái sử dụng

Một điểm quan trọng người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt giữa denunciation criticism (sự phê bình). Trong khi criticism thể mang tính xây dựng hoặc nhẹ nhàng, denunciation luôn mang tính kết tội quyết liệt.

Ngoài ra, từ này còn một nghĩa đặc thù trong bối cảnh pháp hoặc chính trị sự tố giác. Đây hành động báo cáo một ai đó với quan chức năng họ đã vi phạm pháp luật hoặc phản bội tưởng. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với accusation (sự buộc tội), denunciation thường nhấn mạnh vào hành động "vạch trần" hoặc "tố cáo" công khai trước tập thể hoặc chính quyền.

dụ về sự lên án: The denunciation of the massacre (Sự lên án cuộc thảm sát) - nhấn mạnh vào sự phẫn nộ về đạo đức.
dụ về sự tố giác: The denunciation of a traitor (Sự tố giác một kẻ phản bội) - nhấn mạnh vào việc báo cáo sai phạm.

Lưu ý về ngữ pháp

denunciation một danh từ không đếm được khi nói về hành động lên án nói chung, nhưng thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một bài phát biểu hoặc một văn bản lên án cụ thể.

Ý nghĩa

Danh từsự lên án

Việc công khai kết tội ai đó hoặc điều gì đó là sai trái hoặc độc ác

The politician's speech was a fierce denunciation of the new tax laws.

Danh từsự tố giác

Hành động báo cáo ai đó với cơ quan chức năng, thường là về một tội ác hoặc sự phản bội chính trị

The secret police relied on the denunciation of neighbors to identify dissidents.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi