D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgranzyme

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

granzyme

granzyme
Danh từ
Số nhiều: granzymes

Ý nghĩa

Danh từgranzyme

A serine protease enzyme released by cytotoxic T cells and natural killer cells that induces apoptosis in target cells by creating pores in the cell membrane.

The release of granzyme B is essential for the destruction of virally infected cells.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi