functionalism
chủ nghĩa công năng / chủ nghĩa chức năng / thuyết chức năng
Danh từ
functionalism là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ kiến trúc, triết học đến xã hội học. Điểm chung cốt lõi của tất cả các định nghĩa này là sự ưu tiên cho "chức năng" (function) hơn là "hình thức" (form) hoặc "cấu tạo" (structure). Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh cụ thể để chọn nghĩa dịch chính xác, vì trong tiếng Việt, các thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn nếu dịch một cách hời hợt.
Ý nghĩa
Danh từchủ nghĩa công năng
Nguyên tắc kiến trúc cho rằng thiết kế của một tòa nhà chỉ nên được quyết định bởi chức năng dự kiến của nó
Danh từchủ nghĩa chức năng
Thuyết trong triết học về tâm trí cho rằng các trạng thái tinh thần được định nghĩa bởi vai trò nhân quả của chúng thay vì cấu tạo vật lý bên trong
Từ liên quan
functionutilitypragmatismutilitarianismpurposedesignarchitecturemodernismsociologypsychologyphilosophycognitionmindconsciousnessbehaviorismstructuralismsystemroleinputoutputprocessmechanismcausalitylogiccomputationcomputer scienceartificial intelligencehardwaresoftwareimplementationrealizationstatetransitionequilibriumstabilityadaptationevolutionorganismsocietyinstitutionnormvaluestructureinterdependenceintegrationdysfunctionefficiencypracticalityminimalismformaestheticrationalismempiricismphenomenologyontologyepistemologyreductionismholismcomponentelementnetworkinteractionoperationutility functionoptimizationergonomicsindustrial designBauhaussocial orderconsensushomeostasiscognitive science