D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfunctionalism

functionalism

chủ nghĩa công năng / chủ nghĩa chức năng / thuyết chức năng
Danh từ

functionalism một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ kiến trúc, triết học đến hội học. Điểm chung cốt lõi của tất cả các định nghĩa này sự ưu tiên cho "chức năng" (function) hơn "hình thức" (form) hoặc "cấu tạo" (structure). Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng phải xác định ngữ cảnh cụ thể để chọn nghĩa dịch chính xác, trong tiếng Việt, các thuật ngữ này thể gây nhầm lẫn nếu dịch một cách hời hợt.

Ý nghĩa

Danh từchủ nghĩa công năng

Nguyên tắc kiến trúc cho rằng thiết kế của một tòa nhà chỉ nên được quyết định bởi chức năng dự kiến của nó

The architects embraced functionalism to ensure the hospital layout maximized efficiency for medical staff.

Danh từchủ nghĩa chức năng

Thuyết trong triết học về tâm trí cho rằng các trạng thái tinh thần được định nghĩa bởi vai trò nhân quả của chúng thay vì cấu tạo vật lý bên trong

Functionalism suggests that pain is defined by the state that results from injury and leads to a withdrawal reflex.

Danh từthuyết chức năng

Một quan điểm xã hội học xem xã hội như một hệ thống phức tạp với các bộ phận phối hợp với nhau để thúc đẩy sự đoàn kết và ổn định

Early sociological functionalism analyzed how the family unit contributes to the overall equilibrium of the social order.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi