flavour
hương vị / nêm nếm / sắc thái
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: flavoursQuá khứ: flavouredPhân từ 2: flavouredV-ing: flavouring
flavour không chỉ đơn thuần là vị giác mà là sự kết hợp tổng hòa giữa vị (taste) và mùi (smell). Trong khi taste thường chỉ giới hạn ở các vị cơ bản như ngọt, mặn, chua, đắng, thì flavour bao hàm cả những cảm nhận khứu giác, tạo nên một trải nghiệm cảm quan đầy đủ hơn về thực phẩm hoặc đồ uống.
Countable when referring to specific varieties of taste, such as a range of ice cream flavours. Uncountable when referring to the general quality of tasting something, such as adding more flavour to a sauce.
Ý nghĩa
Ngoại động từnêm nếm
[~ someone][~ something]
Thêm một hương vị cụ thể vào thứ gì đó