distill
chưng cất / đúc kết
Ngoại động từ
Quá khứ: distilledPhân từ 2: distilledV-ing: distilling
distill mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa vật lý kỹ thuật và một nghĩa bóng mang tính trừu tượng. Trong hóa học, từ này mô tả quá trình làm sạch chất lỏng thông qua việc đun nóng để tạo hơi và ngưng tụ lại, nhằm loại bỏ tạp chất. Khi chuyển sang nghĩa bóng, distill mô tả việc tinh lọc thông tin hoặc ý tưởng, loại bỏ những chi tiết thừa để giữ lại phần cốt lõi, tinh túy nhất.
Ý nghĩa
Ngoại động từchưng cất
[~ something]
Làm sạch một chất lỏng bằng cách đun nóng để tạo ra hơi, sau đó ngưng tụ hơi đó trở lại thành chất lỏng