retort
vặn lại / lời đáp trả / bình chưng cất
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: retortsQuá khứ: retortedPhân từ 2: retortedV-ing: retorting
retort mang sắc thái của một phản ứng tức thì, thường là để tự vệ hoặc tấn công lại khi bị chỉ trích, chế giễu. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là việc trả lời, mà là sự nhanh nhạy, sắc sảo và đôi khi là sự gay gắt hoặc hóm hỉnh trong câu trả lời đó.
Ý nghĩa
Ngoại động từvặn lại
[~ something][~ to someone]
Trả lời ai đó một cách sắc sảo, giận dữ hoặc hóm hỉnh
Danh từlời đáp trả
Một câu trả lời sắc sảo, giận dữ hoặc hóm hỉnh đối với một nhận xét