D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdisallow

disallow

loại bỏ / không cho phép
Ngoại động từ
Quá khứ: disallowedPhân từ 2: disallowedV-ing: disallowing

disallow mang sắc thái trang trọng mang tính quyền lực, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp , hành chính hoặc quy định chính thức. Khác với forbid (cấm đoán mang tính nhân hoặc đạo đức) hay ban (cấm hoàn toàn một hoạt động hoặc vật phẩm), disallow nhấn mạnh vào việc một quan thẩm quyền tuyên bố một điều đó không hợp lệ, không được chấp nhận hoặc không đủ điều kiện để được thông qua.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Trong tiếng Việt, disallow thể được dịch "loại bỏ" hoặc "không cho phép" tùy vào đối tượng bị tác động. Khi đối tượng một vật chứng, một yêu cầu hoặc một đơn từ, mang nghĩa tuyên bố điều đó không giá trị pháp . Khi đối tượng con người, mang nghĩa ngăn chặn quyền truy cập hoặc thực hiện một hành động dựa trên quy định.

disallow vs deny: Trong khi deny thường phủ nhận một sự thật hoặc từ chối một yêu cầu, disallow tập trung vào việc áp dụng quy tắc để bác bỏ tính hợp lệ. dụ, một yêu cầu bồi thường thể bị disallowed không đáp ứng đủ tiêu chuẩn quy định.
disallow vs reject: reject mang cảm giác quyết liệt hơn thể dựa trên sở thích nhân, còn disallow dựa trên các tiêu chí hoặc luật lệ đã được thiết lập sẵn.

Lưu ý về cách sử dụng

Người học cần lưu ý rằng disallow thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như luật pháp, điều khoản sử dụng hoặc quy định của tổ chức. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hằng ngày sẽ khiến câu văn trở nên quá cứng nhắc thiếu tự nhiên.

Đúng: The judge disallowed the evidence (Thẩm phán đã quyết định loại bỏ bằng chứng) - Sử dụng trong bối cảnh tòa án.
Không tự nhiên: My mother disallowed me to go out (Mẹ tôi không cho phép tôi đi chơi) - Trong trường hợp này, nên dùng forbid hoặc not let sẽ tự nhiên hơn.

Về mặt ngữ pháp, disallow một ngoại động từ. Khi muốn nói không cho phép ai đó làm , cấu trúc thường gặp disallow someone to do something hoặc disallow something (loại bỏ điều đó).

Ý nghĩa

Ngoại động từloại bỏ
[~ something]

Từ chối cho phép một điều gì đó một cách chính thức hoặc tuyên bố điều đó không có giá trị

The judge decided to disallow the evidence during the trial.

Ngoại động từkhông cho phép
[~ someone]

Từ chối cho phép một người làm điều gì đó hoặc đi vào một nơi nào đó

The security guard may disallow anyone without a valid permit from entering the building.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi