delegate
đại biểu / giao phó
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: delegatesQuá khứ: delegatedPhân từ 2: delegatedV-ing: delegating
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ delegate mang sắc thái về quyền hạn chính thức và sự đại diện. Từ này gợi lên một sự ủy thác trang trọng, trong đó cá nhân đó không hành động vì lợi ích riêng mà đóng vai trò là người truyền tải ý chí của một tập thể lớn hơn. Điều này thường thấy trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quản trị doanh nghiệp.
Used when referring to the individual representatives attending a meeting or convention.
Ý nghĩa
Danh từđại biểu
Người được cử hoặc được chọn để đại diện cho những người khác, thường là tại một hội nghị hoặc đại hội
Từ liên quan
assignentrusttransferrepresentativeenvoyemissarydeputyretainkeepcentralizeassumeauthoritypowerresponsibilitymanagementleadershiphierarchyadministrationconventionconferencediplomacypoliticsvoteproxymandatecommissionambassadorlegationdelegationtaskassignmentsupervisionoversightempowermentsubordinatecolleague