D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeferentially

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

deferentially

deferentially
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từdeferentially

In a manner that shows respect, humility, or submission to the opinion, will, or authority of another person.

He bowed deferentially to the judge before beginning his testimony.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi