D
Dicread
Trang chủTừ điểnCconstabulary

constabulary

lực lượng cảnh sát / đội ngũ cảnh sát
Danh từ
Số nhiều: constabularies

constabulary thường được dùng để chỉ một lực lượng cảnh sát tổ chức chặt chẽ, đôi khi mang đặc điểm của một đơn vị bán quân sự. Trong khi từ police thuật ngữ chung nhất, constabulary gợi lên hình ảnh về một quan thực thi pháp luật kỷ luật nghiêm ngặt cấu trúc phân cấp ràng, thường gắn liền với các khu vực địa cụ thể hoặc các nhiệm vụ đặc biệt.

Phân biệt với police force

Mặc cả constabulary police force đều thể dịch "lực lượng cảnh sát" hoặc "đội ngũ cảnh sát", nhưng sự khác biệt tinh tế về sắc thái:

police force thuật ngữ phổ biến hiện đại, dùng để chỉ toàn bộ hệ thống cảnh sát trong một thành phố hoặc quốc gia.
constabulary mang sắc thái truyền thống hơn thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc trong bối cảnh của Vương quốc Anh để chỉ các lực lượng cảnh sát vùng hoặc lực lượng cảnh sát đặc biệt (như Royal Canadian Mounted Police).

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo hành chính, văn bản pháp luật hoặc các tài liệu lịch sử. dụ, khi nói về việc thiết lập một đơn vị an ninh mới cho một vùng biên giới, việc dùng constabulary sẽ nhấn mạnh vào tính tổ chức quyền hạn quản khu vực hơn chỉ đơn thuần nói về công việc tuần tra thông thường của police.

Ý nghĩa

Danh từlực lượng cảnh sát

Một lực lượng cảnh sát, đặc biệt là lực lượng được tổ chức như một đơn vị bán quân sự hoặc phục vụ cho một khu vực cụ thể

The regional constabulary is increasing patrols in the city center.

Danh từđội ngũ cảnh sát

Toàn bộ tập thể các cảnh sát hoặc sĩ quan cảnh sát trong một khu vực quyền hạn cụ thể

Ví dụ

The royal constabulary maintained order throughout the capital.

Lực lượng cảnh sát hoàng gia đã duy trì trật tự trong khắp thủ đô.

History

I wonder if the local constabulary has any leads on the missing jewelry.

Tôi tự hỏi liệu đội ngũ cảnh sát địa phương có manh mối nào về số trang sức bị mất không.

Detective

The colonial constabulary was tasked with patrolling the remote borders.

Lực lượng cảnh sát thuộc địa được giao nhiệm vụ tuần tra các vùng biên giới hẻo lánh.

History

Call the constabulary immediately.

Hãy gọi cho lực lượng cảnh sát ngay lập tức.

Detective

The entire constabulary was mobilized to handle the sudden unrest.

Toàn bộ đội ngũ cảnh sát đã được huy động để xử lý tình trạng bất ổn đột ngột.

He spent twenty years serving in the county constabulary.

Ông ấy đã dành hai mươi năm phục vụ trong lực lượng cảnh sát hạt.

The constabulary lacks the resources to cover such a vast area.

Đội ngũ cảnh sát thiếu nguồn lực để bao quát một khu vực rộng lớn như vậy.

A small constabulary is all this village has for protection.

Một lực lượng cảnh sát nhỏ là tất cả những gì ngôi làng này có để bảo vệ.

Fantasy

The chief of the constabulary issued a formal statement to the press.

Người đứng đầu đội ngũ cảnh sát đã đưa ra một tuyên bố chính thức trước báo chí.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi