conspire
âm mưu / cấu kết / hợp sức
Nội động từ
Quá khứ: conspiredPhân từ 2: conspiredV-ing: conspiring
conspire mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường gắn liền với những hành động bí mật, bất chính và có tính toán. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng và mục đích mà từ này có thể được dịch là "âm mưu", "cấu kết" hoặc "hợp sức". Điểm mấu chốt của conspire là sự phối hợp giữa hai hay nhiều đối tượng để đạt được một mục tiêu gây hại hoặc trái pháp luật.
Ý nghĩa
Nội động từâm mưu
[~ to do something][~ with someone to do something]
Cùng với những người khác lập kế hoạch bí mật để thực hiện một hành vi bất hợp pháp hoặc gây hại
Nội động từcấu kết
[~ against someone]
Bí mật cùng nhau lập mưu để gây hại hoặc khiến một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể bị thất bại