robe
áo choàng / mặc lễ phục
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: robesQuá khứ: robedPhân từ 2: robedV-ing: robing
robe thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: đời thường và trang trọng. Trong đời thường, nó chỉ những loại áo choàng mặc ở nhà, đặc biệt là loại áo choàng tắm (bathrobe) dùng sau khi tắm hoặc mặc lúc thư giãn. Trong khi đó, ở ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc nghi lễ, robe ám chỉ những bộ lễ phục dài, rộng, mang tính biểu tượng của quyền lực hoặc địa vị, chẳng hạn như áo choàng của thẩm phán, giáo sư hoặc giáo sĩ.
Countable when referring to the physical garment you hang in a closet.
Ý nghĩa
Danh từáo choàng
Một loại trang phục mặc ngoài dài và rộng, thường được mặc để giữ ấm hoặc là một phần của đồng phục chuyên nghiệp