D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrobe

robe

áo choàng / mặc lễ phục
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: robesQuá khứ: robedPhân từ 2: robedV-ing: robing

robe thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: đời thường trang trọng. Trong đời thường, chỉ những loại áo choàng mặc nhà, đặc biệt loại áo choàng tắm (bathrobe) dùng sau khi tắm hoặc mặc lúc thư giãn. Trong khi đó, ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc nghi lễ, robe ám chỉ những bộ lễ phục dài, rộng, mang tính biểu tượng của quyền lực hoặc địa vị, chẳng hạn như áo choàng của thẩm phán, giáo hoặc giáo .

Countable when referring to the physical garment you hang in a closet.

Ý nghĩa

Danh từáo choàng

Một loại trang phục mặc ngoài dài và rộng, thường được mặc để giữ ấm hoặc là một phần của đồng phục chuyên nghiệp

He stepped out of the shower wearing a fluffy white robe.

Ngoại động từmặc lễ phục
[~ someone]

Mặc cho ai đó một loại trang phục trang trọng hoặc lễ nghi

The officials robe the new judge in traditional black.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi