bungee
dây thun co giãn / nhảy bungee
Danh từNội động từ
Số nhiều: bungeesQuá khứ: bungeedPhân từ 2: bungeedV-ing: bungeeing
bungee thường được hiểu phổ biến nhất thông qua hoạt động mạo hiểm nhảy từ trên cao xuống. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, từ này vừa đóng vai trò là danh từ chỉ loại dây thun co giãn đặc biệt, vừa là tính từ mô tả các vật dụng làm từ loại dây này, và là một phần của động từ chỉ hành động nhảy.
Ý nghĩa
Danh từdây thun co giãn
Một sợi dây đàn hồi được làm từ nhiều sợi cao su bao phủ bởi một lớp vỏ vải dệt, dùng để cố định hàng hóa hoặc trong các môn thể thao mạo hiểm