cavernous
cavernous mang sắc thái mô tả một không gian không chỉ đơn thuần là lớn, mà còn gợi lên cảm giác rỗng tuếch, sâu thẳm và thường đi kèm với sự lạnh lẽo hoặc u ám. Khi dùng để mô tả kiến trúc hoặc phòng ốc, từ này nhấn mạnh vào sự trống trải đến mức gây choáng ngợp hoặc tạo ra tiếng vang, khác với spacious (rộng rãi) vốn mang nghĩa tích cực, thoải mái.
Ý nghĩa
Giống như một hang động về kích thước, hình dáng hoặc độ sâu, thường có đặc điểm là bao la, rỗng và vang vọng
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
cavernous hall
Một căn phòng rộng thênh thang và rỗng
cavernous space
Một khu vực rộng lớn và trống rỗng
cavernous mouth
Một cái miệng mở rộng và sâu
cavernous lesion
Một vùng tổn thương có hốc rỗng sâu trong mô
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xác định một tổn thương có hốc rỗng trong cơ quan này.
Bối cảnh văn hóa
The Psychology of Cavernous Spaces: Why We Fear and Love the Void
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ caverna trong tiếng La-tinh, có nghĩa là một hốc rỗng hoặc hang động, vốn xuất phát từ gốc cavus, nghĩa là rỗng.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh thông qua từ cavernous trong tiếng Pháp, phát triển từ một mô tả thực tế về các cấu tạo địa chất thành một từ mô tả rộng hơn về những không gian trống rỗng và rộng lớn.