immense
immense được dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, kích thước hoặc mức độ cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ dùng cho những vật thể hữu hình (như tòa nhà, ngọn núi) mà còn được dùng rất phổ biến cho những khái niệm trừu tượng (như áp lực, niềm tự hào, sự tôn trọng).
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Khi so sánh với huge hoặc enormous, immense thường mang sắc thái trang trọng hơn và gợi cảm giác về một sự bao la, choáng ngợp. Trong khi huge thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ kích thước lớn, immense nhấn mạnh vào việc khó có thể đo lường được hoặc gây ấn tượng mạnh về cường độ.
huge: Dùng cho mọi tình huống thông thường (ví dụ: a huge dog).
immense: Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vĩ đại hoặc cường độ cực cao (ví dụ: immense pressure).
Lưu ý về cách dùng
Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt; tùy vào ngữ cảnh mà immense có thể dịch là "khổng lồ", "vô cùng lớn", "bao la" hoặc "đồ sộ" để đảm bảo tính tự nhiên. Ví dụ, không nên dịch immense pressure là "áp lực khổng lồ" mà nên dùng "áp lực vô cùng lớn" để phù hợp với tư duy ngôn ngữ tiếng Việt.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi không thể tin được lượng rác bao la trên bãi biển này.
Nhìn con sóng khổng lồ đang ập thẳng về phía chúng ta kìa!
Áp lực phải thành công ở công ty này là vô cùng lớn.
Chúa ơi, sự im lặng bao trùm trong ngôi nhà này đang khiến tôi phát điên.
Tôi dành một sự tôn trọng hết sức lớn cho đạo đức làm việc của cô ấy.
Cụm từ kết hợp
immense pressure
một lượng lớn căng thẳng hoặc kỳ vọng
immense wealth
sự giàu có cực độ về tài chính
immense relief
cảm giác nhẹ nhõm lớn sau khi lo lắng
immense value
giá trị hoặc tầm quan trọng cực kỳ cao