mulch
lớp phủ bề mặt / phủ lớp bảo vệ
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: mulchesQuá khứ: mulchedPhân từ 2: mulchedV-ing: mulching
mulch là một thuật ngữ chuyên dụng trong nông nghiệp và làm vườn, dùng để chỉ cả vật liệu phủ và hành động phủ vật liệu lên bề mặt đất. Mục đích chính của việc này là để bảo vệ đất, giữ độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.
Ý nghĩa
Danh từlớp phủ bề mặt
Một lớp vật liệu, chẳng hạn như chất hữu cơ hoặc nhựa, được rải trên bề mặt đất để giữ ẩm và ngăn chặn cỏ dại