D
Dicread
Trang chủTừ điểnDduvet

duvet

chăn bông
Danh từ
Số nhiều: duvets

duvet dùng để chỉ một loại chăn dày, mềm, thường được nhồi lông hoặc sợi tổng hợp, được thiết kế để đặt bên trong một vỏ chăn (gọi duvet cover) thể tháo rời để giặt giũ. Điểm khác biệt cốt lõi giữa duvet comforter duvet đóng vai trò như một "ruột chăn" cần vỏ bọc, trong khi comforter thường một chiếc chăn đã được may chần sẵn sử dụng trực tiếp không cần vỏ.

Ý nghĩa

Danh từchăn bông

Một loại chăn mềm nhồi lông vũ, lông chim hoặc sợi tổng hợp, thường được dùng làm lớp trên cùng của bộ đồ giường và được bọc trong một vỏ chăn có thể tháo rời

She replaced her old blanket with a warm winter duvet.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi