D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbailey

bailey

sân thành
Danh từ
Số nhiều: baileys

bailey dùng để chỉ khoảng sân rộng, không gian mở nằm bên trong các bức tường bao quanh của một tòa lâu đài thời trung cổ. Đây không chỉ một khoảng trống trung tâm hoạt động của lâu đài, nơi đặt các tòa nhà phụ trợ, chuồng ngựa khu vực tập kết quân đội.

Phân loại cấu trúc

Trong các lâu đài lớn, người ta thường phân chia thành hai khu vực chính để tăng cường khả năng phòng thủ:
Inner bailey (sân thành trong): Khu vực an toàn nhất, thường bao quanh tòa tháp chính (keep) nơi trú của lãnh chúa cùng gia đình.
Outer bailey (sân thành ngoài): Khu vực rộng hơn, nằm giữa tường thành ngoài cùng sân thành trong, thường chứa các xưởng thủ công, kho lương thực doanh trại.

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kiến trúc cổ hoặc các tác phẩm văn học lấy bối cảnh thời trung cổ. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào quy của công trình thể gọi "sân thành" hoặc "vòng thành". Cần phân biệt bailey với courtyard (sân trong); trong khi courtyard thể xuất hiện bất kỳ ngôi nhà nào, bailey mang đặc trưng quân sự phòng thủ nghiêm ngặt của một pháo đài.

Ý nghĩa

Danh từsân thành

Khoảng sân hoặc không gian mở được bao quanh bởi các bức tường bên ngoài của một tòa lâu đài

The soldiers gathered in the bailey before the dawn attack.

Ví dụ

The soldiers gathered in the bailey to prepare for the morning drill.

Các binh sĩ tập hợp tại sân thành để chuẩn bị cho buổi tập luyện buổi sáng.

History

Wait for me in the bailey by the stables.

Hãy đợi tôi ở sân thành, gần chuồng ngựa.

Fantasy

The outer bailey was crowded with merchants and livestock during the fair.

Sân thành ngoài đông nghẹt thương nhân và gia súc trong suốt kỳ hội chợ.

History

I wonder if the king is still watching from the keep above the bailey.

Tôi tự hỏi liệu nhà vua có còn đang quan sát từ tòa tháp phía trên sân thành hay không.

Fantasy

The attackers managed to breach the gate and swarm into the bailey.

Kẻ tấn công đã phá vỡ được cổng thành và tràn vào sân thành.

History

Một làn sương dày bao phủ sân thành khi màn đêm buông xuống.

Fantasy

The motte and bailey design provided an effective early defense against raids.

Thiết kế lâu đài gò đất và sân thành đã tạo ra một hệ thống phòng thủ sớm hiệu quả chống lại các cuộc đột kích.

History

Meet the knights in the center of the bailey at noon.

Hãy gặp các hiệp sĩ tại trung tâm sân thành vào buổi trưa.

Fantasy

The bailey served as the primary hub of activity within the castle walls.

Sân thành đóng vai trò là trung tâm hoạt động chính bên trong những bức tường thành.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi