D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaccusatively

accusatively

theo cách đối cách
Trạng từ

accusatively một trạng từ chuyên ngành ngôn ngữ học, được sử dụng để tả cách một từ hoặc cụm từ vận hành theo quy tắc của đối cách. Trong ngữ pháp, đối cách thường được dùng để chỉ ra đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động trong câu.

Đặc điểm ngữ pháp

Khi một từ được sử dụng accusatively, sẽ thay đổi hình thái hoặc vị trí để biểu thị vai trò tân ngữ trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngôn ngữ hệ thống biến cách phức tạp, nơi một danh từ sẽ hình thái khác nhau tùy thuộc vào việc chủ ngữ hay tân ngữ.

dụ: Trong một câu, nếu một danh từ được chia accusatively, người nghe sẽ hiểu ngay đó đối tượng bị tác động chứ không phải tác nhân thực hiện hành động.

Phân biệt với các cách khác

Cần phân biệt việc sử dụng accusatively với nominatively (theo cách chủ cách). Trong khi nominatively xác định chủ thể thực hiện hành động, thì accusatively xác định đối tượng nhận hành động đó. Việc nhầm lẫn giữa hai cách này trong các ngôn ngữ biến cách sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, biến đối tượng thành chủ thể ngược lại.

Ý nghĩa

Trạng từtheo cách đối cách

Theo cách liên quan đến hoặc đóng vai trò là đối cách trong ngữ pháp

The noun phrase is used accusatively in this sentence structure.

Ví dụ

The pronoun is declined accusatively in this sentence.

Đại từ được chia theo cách đối cách trong câu này.

School Life

Does this noun function accusatively when it follows the preposition?

Danh từ này có đóng vai trò theo cách đối cách khi đứng sau giới từ không?

School Life

Từ này phải được đánh dấu theo cách đối cách để chỉ ra rằng nó là tân ngữ trực tiếp.

Trivia

I wonder if the adjective should be inflected accusatively here.

Tôi tự hỏi liệu tính từ ở đây có nên được biến hình theo cách đối cách hay không.

In Latin, certain prepositions require the noun to be used accusatively.

Trong tiếng La-tinh, một số giới từ nhất định yêu cầu danh từ phải được dùng theo cách đối cách.

History

The student asked why the term was parsed accusatively.

Học sinh hỏi tại sao thuật ngữ đó lại được phân tích theo cách đối cách.

School Life

The researcher noted that the object was shifted accusatively in the dialect.

Nhà nghiên cứu lưu ý rằng tân ngữ đã bị chuyển sang theo cách đối cách trong phương ngữ này.

Bạn cần chia tính từ theo cách đối cách để phù hợp với danh từ.

School Life

The case is handled accusatively in most Indo-European languages.

Cách này được xử lý theo cách đối cách trong hầu hết các ngôn ngữ Ấn-Âu.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi