yourself
yourself là một đại từ phản thân được sử dụng khi đối tượng chịu tác động của hành động chính là người đang được nói tới (người nghe). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "bạn", "chính bạn" hoặc "tự mình".
Sắc thái nhấn mạnh và sự độc lập
Khi đóng vai trò là một đại từ nhấn mạnh, yourself làm nổi bật việc một người thực hiện hành động mà không có sự trợ giúp từ bên ngoài hoặc nhấn mạnh vào bản sắc cá nhân. Điều này khác với việc chỉ đơn thuần dùng đại từ nhân xưng you.
Ví dụ: Do it yourself (Hãy tự mình làm việc đó) nhấn mạnh vào sự tự lực, trong khi You do it (Bạn làm đi) chỉ là một câu mệnh lệnh thông thường.
Phân biệt với các đại từ tương tự
Người học tiếng Việt cần lưu ý phân biệt giữa yourself và you để tránh nhầm lẫn về vai trò trong câu. yourself chỉ được dùng khi chủ ngữ của câu cũng là you. Nếu chủ ngữ là một người khác, bạn không thể dùng yourself làm tân ngữ.
Đúng: You should believe in yourself (Bạn nên tin vào chính mình) - Chủ ngữ và tân ngữ đều là cùng một người.
Sai: I believe in yourself (Tôi tin vào chính bạn) $\rightarrow$ Phải dùng I believe in you.
Lưu ý về ngữ phápyourself là dạng số ít của đại từ phản thân. Khi đối tượng được nói tới là một nhóm người (số nhiều), bạn phải chuyển sang dùng yourselves. Việc sử dụng sai dạng số ít/số nhiều trong trường hợp này là một lỗi phổ biến đối với người Việt khi học tiếng Anh.
Ý nghĩa
Người đang được nói tới, được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ cũng chính là người đó
You should believe in yourself.
Bạn nên tin vào chính mình.
Được dùng để nhấn mạnh rằng người đang được nói tới đã làm điều gì đó mà không có sự giúp đỡ
You cooked this entire meal yourself!
Bạn đã tự mình nấu toàn bộ bữa ăn này!