vinegary
có vị giấm / gắt gỏng
Tính từ
So sánh hơn: more vinegarySo sánh nhất: most vinegary
vinegary là một tính từ mang tính mô tả cao, được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: vật lý (vị giác/khứu giác) và tâm lý (tính cách/thái độ). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này tương tự như cách chúng ta dùng từ "chua" trong tiếng Việt để chỉ cả vị giác và sự khó chịu trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Tính từcó vị giấm
Có mùi hoặc vị của giấm
"The sauce had a sharp, vinegary flavor that cut through the richness of the meat."
Nước sốt salad có vị giấm quá nồng so với sở thích của tôi.
Tính từgắt gỏng
Có tính cách hoặc giọng điệu chua chát, gay gắt hoặc khó chịu
"He gave her a vinegary look after she criticized his performance."
Cô ấy đã trả lời anh ta một cách gắt gỏng khi anh ta nhờ vả một đặc ân.