unaccompanied
Thuật ngữ này mang sắc thái hành chính, khách quan, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định đi lại hoặc báo cáo chính thức. Từ này nhấn mạnh vào việc thiếu sự giám sát hoặc không có người đồng hành, thay vì diễn tả trạng thái cô đơn về mặt cảm xúc. Khi một người được mô tả là unaccompanied, trọng tâm nằm ở sự thật khách quan rằng họ đang một mình trong một bối cảnh cụ thể.
Trong lĩnh vực âm nhạc, từ này mô tả một giai điệu được diễn tấu mà không có sự hỗ trợ của dàn nhạc hoặc các hợp âm đi kèm. Điều này tạo ra cảm giác mộc mạc và mong manh, lược bỏ mọi chi tiết thừa để làm nổi bật sự thuần khiết của giọng hát hoặc nhạc cụ.
Ý nghĩa
Không có ai đi cùng; một mình
"The child arrived unaccompanied at the airport."
Đứa trẻ đến sân bay mà không có người đi kèm.