tarsier
tarsier là thuật ngữ chuyên biệt trong sinh học để chỉ loài linh trưởng nhỏ đặc hữu của Đông Nam Á. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là lâm tì ty hoặc vượn nhỏ, nhưng phổ biến nhất trong các tài liệu khoa học và đời sống là lâm tì ty.
Đặc điểm nhận dạng và ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng từ này, người học cần lưu ý rằng tarsier không phải là một loài khỉ thông thường. Điểm đặc trưng nhất của chúng là đôi mắt cực lớn so với cơ thể và khả năng xoay cổ linh hoạt. Do đó, trong các văn bản mô tả thiên nhiên hoặc sinh học, tarsier thường đi kèm với các tính từ như nocturnal (hoạt động về đêm) hoặc arboreal (sống trên cây).
Phân biệt với các loài linh trưởng khác
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn tarsier với lemur (vượn cáo) hoặc monkey (khỉ). Mặc dù cả ba đều là linh trưởng, nhưng tarsier thuộc một phân bộ riêng biệt. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, hãy tránh dùng từ "khỉ" một cách chung chung để đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học.
❌ The monkey has huge eyes. (Sai nếu đang nói về lâm tì ty)
✅ The tarsier has huge eyes. (Đúng)
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi nói về loài này một cách tổng quát, bạn có thể dùng số nhiều tarsiers hoặc dùng mạo từ the tarsier.
Ý nghĩa
Một loài linh trưởng nhỏ hoạt động về đêm được tìm thấy ở Đông Nam Á, đặc trưng bởi đôi mắt rất lớn cùng các ngón tay và ngón chân dài
"The tarsier is known for its incredible leaping ability."
Lâm tì ty nổi tiếng với khả năng nhảy những khoảng cách lớn giữa các cành cây một cách đáng kinh ngạc.