pixie
pixie mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là sinh vật huyền thoại và hai là một thuật ngữ trong ngành làm đẹp. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này đang mô tả một thực thể siêu nhiên và khi nào nó mô tả một phong cách thời trang.
Ý nghĩa
Một sinh vật huyền thoại nhỏ bé trong văn hóa dân gian, thường được mô tả là một tinh linh tinh quái với đôi tai nhọn và đôi khi có cánh
The children believed a pixie lived in the hollow of the old oak tree.
Lũ trẻ tin rằng một con yêu tinh sống trong hốc của cây sồi già.
Một kiểu tóc ngắn, nhọn, được cắt sát ở phía sau và hai bên, còn phần trên đỉnh đầu thì dài hơn một chút
She decided to cut her long locks into a chic pixie to simplify her morning routine.
Cô ấy quyết định cắt mái tóc dài của mình thành kiểu tóc pixie thời thượng để đơn giản hóa thói quen buổi sáng.