pixie
tiên nhỏ / tóc pixie / người nhỏ nhắn tinh nghịch
Danh từ
Số nhiều: pixies
Ý nghĩa
Danh từtiên nhỏ
Một sinh vật siêu nhiên nhỏ bé trong văn hóa dân gian, thường được mô tả là có tai nhọn và tính cách tinh quái
"The children believed a pixie lived in the hollow of the old oak tree."
Lũ trẻ tin rằng một nàng tiên nhỏ sống trong hốc của cây sồi già.
Danh từtóc pixie
Một kiểu tóc ngắn dành cho phụ nữ với phần tóc được cắt sát đầu, tương tự như kiểu tóc truyền thống của nam giới
"She decided to cut her long locks into a chic pixie to simplify her morning routine."
Cô ấy quyết định thử một diện mạo táo bạo mới và đã cắt tóc pixie màu vàng kim.
người nhỏ nhắn tinh nghịch
Một người có vóc dáng nhỏ nhắn, thanh tú và sở hữu tính cách vui vẻ hoặc kỳ ảo
Với đôi mắt to tròn và những cử động tràn đầy năng lượng, cô ấy có một sức hút tinh nghịch như một nàng tiên.