scapegoat
scapegoat mang hàm ý về một sự bất công sâu sắc, khi một cá nhân hoặc một nhóm bị chọn ra để gánh chịu mọi tội lỗi, sai lầm hoặc thất bại của một tập thể, dù họ không phải là nguyên nhân chính hoặc không hề gây ra lỗi đó. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "kẻ thế thân" hoặc hành động "đổ lỗi" một cách oan uổng.
Ý nghĩa
Một người hoặc một nhóm bị buộc phải chịu trách nhiệm cho sai lầm của những người khác
The junior employee was used as a scapegoat for the company's financial failure.
Nhân viên cấp dưới đã bị dùng làm kẻ thế thân cho sự thất bại về tài chính của công ty.
Đổ lỗi một cách bất công cho ai đó về một sai lầm hoặc tội ác do người khác gây ra
The administration tried to scapegoat the coach for the team's poor performance.
Ban quản trị đã cố gắng đổ lỗi cho huấn luyện viên về phong độ kém cỏi của đội bóng.