sadistic
sadistic mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi mà trong đó một người tìm thấy niềm vui, sự thỏa mãn hoặc khoái cảm khi gây ra nỗi đau, sự khổ sở hoặc nhục nhã cho người khác. Từ này mang sắc thái cực kỳ tiêu cực và thường được dùng để chỉ những hành vi tàn nhẫn một cách có hệ thống hoặc bệnh lý.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, sadistic thường được dịch là "bạo dâm" hoặc "tàn ác". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh sử dụng:
Trong ngữ cảnh y học hoặc tình dục, sadistic (bạo dâm) chỉ một khuynh hướng tâm lý cụ thể nơi sự đau đớn của đối phương là nguồn kích thích chính.
Trong ngữ cảnh đời thường hoặc chính trị, sadistic được dùng để chỉ những kẻ tàn ác, độc ác một cách cực đoan, những người không chỉ gây hại mà còn tận hưởng việc nhìn thấy nạn nhân đau khổ. Ví dụ, một vị sếp luôn tìm cách làm nhục nhân viên trước mặt mọi người để cảm thấy quyền lực có thể được mô tả là có xu hướng sadistic.
Khi so sánh với cruel (độc ác), cruel chỉ đơn thuần là gây ra đau khổ mà không nhất thiết phải cảm thấy thích thú. Ngược lại, sadistic nhấn mạnh vào yếu tố "tận hưởng" và "thỏa mãn" từ nỗi đau của người khác. Vì vậy, sadistic mang mức độ nghiêm trọng và bệnh lý cao hơn nhiều so với cruel.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường đóng vai trò là tính từ để mô tả tính cách hoặc hành động. Hãy cẩn trọng khi sử dụng vì đây là một từ cáo buộc nặng nề về mặt đạo đức và tâm lý.
Đúng: a sadistic streak (một nét tính cách tàn ác/bạo dâm).
Đúng: sadistic pleasure (niềm vui bệnh hoạn khi gây đau khổ cho người khác).
Ý nghĩa
Có được khoái cảm, đặc biệt là sự thỏa mãn về tình dục, từ việc gây ra đau đớn, khổ sở hoặc nhục nhã cho người khác
"The dictator was known for his sadistic treatment of political prisoners."
Kẻ độc tài đó nổi tiếng với sự đối xử bạo dâm đối với các tù nhân chính trị.