sable
sable là một từ đa nghĩa, vừa dùng để chỉ một loài động vật, vừa chỉ chất liệu thời trang và màu sắc. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa sinh học và nghĩa mô tả màu sắc để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh văn học hoặc thời trang.
Countable when referring to the individual animals. Uncountable when referring to the fur material used in clothing.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, nổi tiếng với bộ lông dày và sẫm màu
The trapper spotted a sable in the snowy woods.
Người bẫy thú đã phát hiện một con marten đen trong khu rừng đầy tuyết.
Một loại trang phục hoặc vải sang trọng được làm từ lông của con marten đen
She wore a long sable to the opera.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo lông marten đen dài khi đi xem opera.
Một màu đen sâu hoặc màu nâu rất đậm
The knight wore a sable cloak that blended into the night.
Hiệp sĩ mặc một chiếc áo choàng màu đen tuyền hòa lẫn vào màn đêm.