rout
Ý nghĩa
Một thất bại quyết định và nhục nhã của kẻ thù hoặc đối thủ, thường bao gồm một cuộc rút lui hỗn loạn
"The championship game ended in a complete rout, with the home team winning 42 to 0."
Quân đội đã phải chịu một thất bại thảm hại hoàn toàn sau khi sườn bị chọc thủng.
Sự rút lui mất trật tự của những đội quân bị đánh bại
"The invading forces were routed after a surprise flank attack."
Trận chiến kết thúc trong một cuộc tháo chạy khi những người lính hoảng loạn bỏ chạy.
Đánh bại đối thủ một cách quyết định và buộc họ phải rút lui trong hỗn loạn
"The defeated militia routed back toward the border in total chaos."
Đội chủ nhà đã đánh bại hoàn toàn đối thủ của họ với tỉ số chung cuộc là năm không.
Một đám đông lớn, ồn ào và không thể kiểm soát được
"The town square was filled with a rout of angry protesters."
Vị ngôi sao bị bao vây bởi một đám đông người hâm mộ gào thét tại sân bay.