retrospective
retrospective mang ý nghĩa cốt lõi là việc nhìn lại quá khứ để phân tích, đánh giá hoặc tôn vinh. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ với những sắc thái sử dụng khác nhau.
Ý nghĩa
Nhìn lại hoặc xem xét các sự kiện hoặc tình huống trong quá khứ
The company conducted a retrospective analysis of the failed project.
Công ty đã tiến hành một phân tích hồi cứu về dự án thất bại.
Một cuộc triển lãm tập hợp các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà làm phim hoặc người biểu diễn, kéo dài suốt toàn bộ sự nghiệp của họ
The museum is hosting a retrospective of Picasso's early sketches.
Bảo tàng đang tổ chức một buổi triển lãm hồi cố về những bản phác thảo thời kỳ đầu của Picasso.
Một cuộc họp được tổ chức bởi một nhóm để thảo luận về một giai đoạn làm việc đã hoàn thành nhằm xác định điều gì đã diễn ra tốt và điều gì có thể được cải thiện
The development team holds a retrospective every two weeks to refine their workflow.
Nhóm phát triển tổ chức một buổi họp cải tiến hai tuần một lần để tinh chỉnh quy trình làm việc của họ.