kaolin
kaolin là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ loại đất sét trắng mịn, có thành phần chính là khoáng kaolinite. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cao lanh". Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, kaolin mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau giữa lĩnh vực công nghiệp và y tế.
Ý nghĩa
Một loại đất sét trắng, mềm và mịn, thành phần chính là khoáng kaolinite, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sứ và gốm
The potter mixed kaolin with feldspar to create a durable porcelain body.
Người thợ gốm đã trộn cao lanh với trường thạch để tạo ra cốt sứ bền chắc.
Một loại đất sét trắng được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm làm chất hấp phụ hoặc chất bao phủ
The suspension contains kaolin to help soothe the lining of the digestive tract.
Hỗn dịch này chứa cao lanh để giúp làm dịu niêm mạc đường tiêu hóa.