dollhouse
dollhouse dùng để chỉ một mô hình nhà thu nhỏ, thường đi kèm với các món đồ nội thất và búp bê tí hon. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nhà búp bê". Điểm đặc trưng của dollhouse là tính mô phỏng chi tiết một không gian sống thực tế nhưng ở quy mô siêu nhỏ, phục vụ cho mục đích giải trí của trẻ em hoặc sở thích sưu tầm của người lớn.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Cần phân biệt dollhouse với các loại mô hình nhà khác như model house (nhà mẫu) hay miniature house (nhà thu nhỏ nói chung). Trong khi model house thường được dùng trong kiến trúc và bất động sản để trình bày thiết kế cho khách hàng, thì dollhouse mang đậm tính chất đồ chơi hoặc nghệ thuật trang trí.
Ví dụ: Một kiến trúc sư sẽ tạo ra một model house để trình bày dự án, nhưng một đứa trẻ sẽ chơi với một dollhouse để tưởng tượng về cuộc sống gia đình.
Lưu ý về cách dùng từ
Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng dollhouse là một danh từ ghép. Khi mô tả các vật dụng bên trong nhà búp bê, người ta thường sử dụng các tính từ như tiny (tí hon) hoặc miniature (thu nhỏ) để nhấn mạnh quy mô.
Đúng: tiny furniture for a dollhouse (nội thất tí hon cho một căn nhà búp bê).
Sai: Sử dụng small house khi muốn nói đến nhà búp bê, vì small house đơn thuần chỉ một ngôi nhà có diện tích nhỏ trong thực tế, không phải là mô hình đồ chơi.
Về mặt ngữ pháp, dollhouse là danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the hoặc dùng ở dạng số nhiều dollhouses tùy theo ngữ cảnh của câu.
Ý nghĩa
Một mô hình nhà đồ chơi thu nhỏ, thường được trang bị nội thất và các hình nhân theo tỷ lệ nhỏ, dùng cho trẻ em chơi hoặc làm vật phẩm sưu tầm
"The child spent hours arranging the tiny chairs in her dollhouse."
Đứa trẻ đã dành cả buổi chiều để sắp xếp những chiếc ghế tí hon trong nhà búp bê của mình.
Ví dụ
The child spent the entire afternoon arranging the tiny chairs in her dollhouse.
Đứa trẻ đã dành cả buổi chiều để sắp xếp những chiếc ghế tí hon trong nhà búp bê của mình.
Cụm từ kết hợp
vintage dollhouse
Một mô hình nhà búp bê cổ hoặc kiểu cũ
She spent years restoring a vintage dollhouse she found at a flea market.
Cô ấy đã dành nhiều năm để phục chế một căn nhà búp bê cổ mà cô tìm thấy ở chợ đồ cũ.
dollhouse furniture
Các món đồ nội thất thu nhỏ được thiết kế cho nhà búp bê
The shop sells meticulously crafted dollhouse furniture made of real mahogany.
Cửa hàng bán những món đồ nội thất nhà búp bê được chế tác tỉ mỉ từ gỗ gụ thật.
custom dollhouse
Một mô hình nhà búp bê được xây dựng theo yêu cầu riêng biệt
He commissioned a custom dollhouse that mirrored the architecture of his childhood home.
Anh ấy đã đặt làm một căn nhà búp bê tùy chỉnh mô phỏng theo kiến trúc ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
build a dollhouse
Xây dựng một mô hình nhà búp bê đồ chơi
The grandfather decided to build a dollhouse for his granddaughter using cedar wood.
Người ông quyết định xây một căn nhà búp bê cho cháu gái mình bằng gỗ tuyết tùng.
decorate a dollhouse
Trang trí một mô hình nhà búp bê bằng các chi tiết thẩm mỹ và nội thất
The children spent the weekend choosing wallpaper to decorate a dollhouse.
Lũ trẻ đã dành cả cuối tuần để chọn giấy dán tường để trang trí một căn nhà búp bê.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Một từ ghép kết hợp từ doll trong tiếng Anh trung cổ, có khả năng bắt nguồn từ poupée trong tiếng Pháp cổ hoặc là dạng giảm nhẹ của tên Dorothy, với từ hūs trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là nơi ở hoặc nơi trú ẩn.
Thuật ngữ này xuất hiện như một nhãn mô tả cho các đồ chơi kiến trúc theo tỷ lệ được thiết kế để mô phỏng môi trường gia đình.