cosmogony
vũ trụ luận / thuyết sáng thế
Danh từ
Số nhiều: cosmogonies
Ý nghĩa
Danh từvũ trụ luận
Một lý thuyết hoặc mô hình khoa học liên quan đến nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ
"The Big Bang theory is the most widely accepted modern cosmogony."
Thuyết Vụ Nổ Lớn là vũ trụ luận hiện đại được chấp nhận rộng rãi nhất.
Danh từthuyết sáng thế
Một câu chuyện hoặc lời kể thần thoại mô tả sự hình thành của thế giới
"The ancient Egyptians had a complex cosmogony involving the god Atum."
Người Ai Cập cổ đại có một thuyết sáng thế phức tạp liên quan đến vị thần Atum.