D
Dicread
HomeDictionaryCcosmogony

cosmogony

vũ trụ luận / thuyết sáng thế
Danh từ
Số nhiều: cosmogonies

Ý nghĩa

Danh từvũ trụ luận

Một lý thuyết hoặc mô hình khoa học liên quan đến nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ

"The Big Bang theory is the most widely accepted modern cosmogony."

Thuyết Vụ Nổ Lớn là vũ trụ luận hiện đại được chấp nhận rộng rãi nhất.

Danh từthuyết sáng thế

Một câu chuyện hoặc lời kể thần thoại mô tả sự hình thành của thế giới

"The ancient Egyptians had a complex cosmogony involving the god Atum."

Người Ai Cập cổ đại có một thuyết sáng thế phức tạp liên quan đến vị thần Atum.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error