clang
vang lên chói tai / làm vang lên chói tai / tiếng vang chói tai
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: clangedPhân từ 2: clangedV-ing: clanging
Ý nghĩa
Nội động từvang lên chói tai
Tạo ra một âm thanh kim loại lớn, vang dội, thường là chói tai hoặc không hòa hợp
"The church bells began to clang across the valley."
Chuông nhà thờ bắt đầu vang lên chói tai khắp thung lũng.
Ngoại động từlàm vang lên chói tai
[~ something]
Khiến một vật phát ra âm thanh kim loại lớn và vang dội bằng cách va đập vào vật đó
"He let the heavy iron pot clang against the floor."
Anh ấy đóng sập nắp sắt nặng nề tạo ra một tiếng vang lớn.
Danh từtiếng vang chói tai
Một âm thanh kim loại lớn và vang dội
"The sudden clang of the closing gate startled the dog."
Tiếng vang chói tai từ chiếc búa của thợ rèn vang vọng khắp xưởng làm việc.