D
Dicread
HomeDictionaryCchestnut

chestnut

hạt dẻ / màu nâu đỏ / chuyện cũ rích / cây dẻ
Danh từ
Số nhiều: chestnuts

Ý nghĩa

Danh từhạt dẻ

Một loại hạt lớn có thể ăn được, được sản xuất bởi một cây thuộc chi `Castanea`, thường có vỏ màu nâu bóng

"We roasted chestnuts over the open fire."

Chúng tôi đã nướng hạt dẻ trên ngọn lửa hở trong suốt kỳ nghỉ đông.

Danh từmàu nâu đỏ

Một màu nâu đỏ, tương tự như vỏ hạt dẻ, thường được dùng để mô tả tóc hoặc lông động vật

"The garden was shaded by a massive old chestnut tree."

Con ngựa có bộ lông màu nâu đỏ tuyệt đẹp lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Danh từchuyện cũ rích

Một câu chuyện, lời nói đùa hoặc bản nhạc đã được lặp lại quá nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán hoặc dễ đoán

"She wore a chestnut leather jacket to the party."

Diễn viên hài dựa vào một câu chuyện cũ rích về một người đàn ông bước vào quán bar.

Danh từcây dẻ

Một loại cây tạo ra các hạt có thể ăn được và có lá lớn, hình răng cưa

"The comedian told the same old chestnut about the talking dog."

Khu vườn được che bóng bởi một cây dẻ cổ thụ khổng lồ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error