chestnut
chestnut chủ yếu được dùng để chỉ một loại hạt hoặc cây dẻ, nhưng điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cách dùng từ này trong các thành ngữ và mô tả màu sắc. Khi nói về màu sắc, chestnut không chỉ đơn thuần là màu nâu mà là một sắc nâu đỏ ấm áp, thường được dùng để mô tả màu tóc hoặc màu lông ngựa.
Ý nghĩa
Một loại hạt lớn từ cây thuộc chi `Castanea`, có thể ăn được sau khi nấu chín
We roasted chestnuts over the open fire.
Chúng tôi đã rang hạt dẻ trên ngọn lửa hở.
Một loại cây tạo ra các hạt ăn được và có lá lớn, hình răng cưa
The garden was shaded by a massive old chestnut tree.
Khu vườn được che bóng bởi một cây dẻ cổ thụ khổng lồ.
Một màu nâu đỏ tương tự như vỏ của hạt dẻ
She wore a chestnut-colored velvet dress.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy nhung màu nâu hạt dẻ.
Một câu chuyện, lời nói đùa hoặc bản nhạc đã được lặp lại quá nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán
The comedian told the same old chestnut about the talking dog.
Diễn viên hài đã kể lại câu chuyện cũ rích về chú chó biết nói.