D
Dicread
Trang chủTừ điểnCCaucasian

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

Caucasian

Caucasian
Tính từDanh từ
Số nhiều: Caucasians

Ý nghĩa

Tính từCaucasian

Of or relating to a person of European origin or descent.

The witness described the suspect as a Caucasian male in his thirties.

Danh từCaucasian

A person of European origin or descent.

The study focused on the genetic markers common among Caucasians.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi