carpel
carpel là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ đơn vị cơ bản cấu tạo nên nhụy hoa. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ carpel với pistil (nhụy hoa). Trong khi carpel là một lá biến đổi đơn lẻ, thì pistil có thể bao gồm một hoặc nhiều carpel hợp nhất lại với nhau.
Sự khác biệt về khái niệm
Trong tiếng Việt, cả hai từ này thường được dịch chung là "nhụy" hoặc "lá noãn", nhưng về mặt khoa học, carpel nhấn mạnh vào đơn vị cấu tạo (lá noãn), còn pistil nhấn mạnh vào toàn bộ cơ quan sinh sản cái của hoa. Ví dụ, một bông hoa có thể có một pistil được tạo thành từ ba carpel dính liền nhau.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các nghiên cứu về thực vật. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các thuật ngữ mô tả hình thái như simple carpel (lá noãn đơn) hoặc compound carpel (lá noãn kép).
Đúng: The flower has a single carpel. (Bông hoa có một lá noãn đơn.)
Sai: Sử dụng carpel trong giao tiếp thông thường để chỉ bộ phận của hoa mà không cần độ chính xác về mặt sinh học.
Ý nghĩa
Cơ quan sinh sản cái của hoa, bao gồm bầu nhụy, vòi nhụy và đầu nhụy
"The carpel is the basic unit of the gynoecium in flowering plants."
Lá noãn là đơn vị cơ bản của bộ nhụy trong các loài thực vật có hoa.