assassination
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ assassination không đơn thuần là hành động giết người (murder hoặc killing), mà nó mang một sắc thái chính trị và mục đích cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ việc sát hại một nhân vật quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn như các nhà lãnh đạo quốc gia, chính trị gia hoặc những người nổi tiếng, với mục tiêu gây ra sự thay đổi về quyền lực hoặc gửi đi một thông điệp chính trị.
Trong khi murder là một thuật ngữ pháp lý chung cho hành vi giết người trái pháp luật, assassination nhấn mạnh vào đối tượng bị nhắm tới và động cơ đằng sau hành động đó. Ví dụ, việc giết một người lạ trên đường sẽ được gọi là murder, nhưng việc giết một tổng thống sẽ được gọi là assassination.
Cách dùng mở rộng và lưu ý
Ngoài nghĩa đen là giết người, từ này còn được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ sự hủy hoại danh tiếng hoặc sự nghiệp của một ai đó một cách có hệ thống và ác ý. Trong tiếng Việt, trường hợp này thường được dịch là "bôi nhọ" hoặc "ám sát uy tín".
Nghĩa đen: The assassination of the president (Vụ ám sát tổng thống).
Nghĩa bóng: Character assassination (Sự bôi nhọ nhân phẩm/danh dự).
Lưu ý về ngữ pháp
Assassination là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện cụ thể (một vụ ám sát).
Ý nghĩa
Việc giết một người nổi tiếng, thường là một nhà lãnh đạo chính trị, thường vì lý do chính trị hoặc vì một lợi ích lớn hơn được cho là đúng đắn
"The assassination of Archduke Franz Ferdinand triggered the start of World War I."
Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand đã châm ngòi cho sự khởi đầu của Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Hành động phá hủy danh tiếng hoặc sự nghiệp thông qua một chiến dịch vu khống có tính toán và ác ý
"The campaign was a character assassination designed to discredit the candidate before the election."
Vị cố vấn chính trị đã bị cáo buộc bôi nhọ nhân phẩm trong chu kỳ bầu cử.