united
đoàn kết / thống nhất
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: unitedPhân từ 2: unitedV-ing: uniting
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự đoàn kết và sức mạnh. Nó gợi lên một quyết định có ý thức trong việc gạt bỏ những khác biệt để đạt được mục tiêu chung, tạo cảm giác về những mối liên kết bền chặt và sự hỗ trợ lẫn nhau. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và ngoại giao để biểu thị sự thiếu vắng các xung đột nội bộ.
Mặc dù có nghĩa tương tự như joined (kết nối) hoặc combined (phối hợp), nhưng united hàm ý một sự gắn kết sâu sắc hơn về mặt cảm xúc hoặc tư tưởng. Nó mô tả một trạng thái hài hòa, nơi nhiều thành phần cùng hoạt động như một thể thống nhất đầy quyền năng, thay vì chỉ đơn thuần là được gắn kết vật lý hoặc nhóm lại với nhau.
Ý nghĩa
Tính từđoàn kết
Kết hợp lại với nhau vì một mục đích chung hoặc có cùng một đặc điểm chung