transplantation
cấy ghép / bứng trồng
[C/U] Cả hai
Số nhiều: transplantations
Từ transplantation mang hai nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: y khoa và nông nghiệp. Trong y khoa, từ này dùng để chỉ việc cấy ghép các cơ quan hoặc mô (như thận, tim, tủy xương) từ người hiến sang người nhận hoặc từ vị trí này sang vị trí khác trong cùng một cơ thể. Trong nông nghiệp, nó mô tả quá trình bứng trồng, tức là di chuyển một cây con từ nơi gieo hạt ban đầu sang một vị trí trồng cố định khác.
Countable when referring to a specific medical procedure performed on a patient. Uncountable when discussing the general scientific field or the biological process of moving tissues.
Ý nghĩa
Danh từcấy ghép
Hành động di chuyển một cơ quan hoặc mô từ bộ phận này sang bộ phận khác của cơ thể, hoặc từ người này sang người khác