D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsoiled

soiled

vấy bẩn / lấm bẩn
Tính từ

soiled không chỉ đơn thuần bẩn thường ám chỉ việc bị vấy bẩn hoặc lấm bẩn bởi các chất hữu , chất bài tiết hoặc bùn đất. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào tình trạng bề mặt bị nhiễm bẩn, khiến vật dụng đó trở nên mất vệ sinh cần phải được giặt sạch hoặc khử trùng.

Sự khác biệt với các từ tương đương

Trong khi dirty một từ chung để chỉ sự không sạch sẽ, soiled lại cụ thể hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc trẻ em hoặc vệ sinh công nghiệp. dụ, một chiếc áo bị dính bùn sẽ được gọi soiled, trong khi một chiếc bàn đầy bụi thì chỉ được gọi dirty.

dirty: Bẩn nói chung (bụi, vết bẩn nhẹ).
soiled: Vấy bẩn hoặc lấm bẩn bởi chất lỏng, bùn, hoặc chất bài tiết.
stained: Bị , bị thấm màu (thường vết bẩn khó tẩy xóa, dụ như vết mực hoặc rượu vang).

Ngữ cảnh sử dụng thực tế

Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên dụng như soiled linen (ga trải giường lấm bẩn) hoặc soiled clothes (quần áo vấy bẩn). Khi sử dụng, người nói muốn nhấn mạnh rằng vật dụng đó không còn tinh khiết cần được xử đặc biệt để làm sạch.

Đúng: Sử dụng soiled cho giấy hoặc băng gạc y tế bị nhiễm bẩn.
Sai: Không nên dùng soiled để tả một căn phòng bừa bộn; trong trường hợp này, messy hoặc dirty sẽ phù hợp hơn.

Ý nghĩa

Tính từvấy bẩn

Bẩn, bị vết ố, hoặc bị nhiễm những thứ khó chịu, chẳng hạn như bùn, máu, hoặc chất bài tiết

The nurse carefully disposed of the soiled bandages in the biohazard bin.

Tính từlấm bẩn

Bị làm cho bẩn hoặc bị vết ố bởi một chất cụ thể, thường dùng để nói về quần áo hoặc khăn trải giường

He changed into clean clothes after his shirt became soiled during the gardening project.

Ví dụ

Please place all soiled linens in the blue bin.

Vui lòng cho tất cả ga trải giường lấm bẩn vào thùng rác màu xanh.

The nurse carefully handled the soiled bandages.

Y tá cẩn thận xử lý những băng gạc vấy bẩn.

Health

Quần áo của tôi hoàn toàn lấm bẩn sau chuyến đi bộ đường dài.

Travel

Tôi không thể mặc chiếc áo này vì nó bị lấm bẩn.

The detective noticed a soiled handkerchief on the floor.

Thám tử nhận thấy một chiếc khăn tay vấy bẩn trên sàn nhà.

Detective

Get these soiled towels out of the bathroom immediately.

Hãy mang những chiếc khăn tắm lấm bẩn này ra khỏi phòng tắm ngay lập tức.

He looked down at his soiled boots and sighed.

Anh ấy nhìn xuống đôi ủng lấm bẩn của mình và thở dài.

The baby has soiled his diaper again.

Đứa bé lại làm vấy bẩn tã của mình rồi.

Health

Her dress was soiled with oil after she tried to fix the engine.

Chiếc váy của cô ấy bị vấy bẩn bởi dầu sau khi cô cố gắng sửa động cơ.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi