D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrepercussion

repercussion

hệ lụy / tiếng vang
Danh từ
Số nhiều: repercussions

repercussion thường được dùng để chỉ những hậu quả gián tiếp, không mong muốn thường mang tính tiêu cực, xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện nào đó. Điểm khác biệt quan trọng giữa repercussion consequence trong khi consequence thể kết quả trực tiếp trung tính ( thể tốt hoặc xấu), thì repercussion lại nhấn mạnh vào hiệu ứng "dội lại" hoặc "lan tỏa", giống như một làn sóng chấn động kéo dài gây ra những rắc rối không lường trước được.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Từ này mang sắc thái nghiêm trọng thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc hội để tả những hệ lụy sâu rộng. Khi sử dụng repercussion, người nói muốn nhấn mạnh rằng một quyết định sai lầm hiện tại sẽ dẫn đến những rắc rối phức tạp trong tương lai.

dụ: Thay nói "The decision had a bad result" (Quyết định kết quả xấu), việc dùng "The decision had serious repercussions" sẽ làm nổi bật tính chất nghiêm trọng sự lan tỏa của những hệ lụy đó.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh cần phân biệt repercussion với effect result. Trong khi result kết quả cuối cùng effect tác động trực tiếp, thì repercussion lại những hệ lụy kéo theo.

result: Kết quả trực tiếp ( dụ: Kết quả của bài thi).
effect: Tác động gây ra sự thay đổi ( dụ: Tác dụng của thuốc).
repercussion: Hệ lụy không mong muốn xảy ra sau đó ( dụ: Những hệ lụy chính trị sau một cuộc khủng hoảng).

Lưu ý về mặt ngữ pháp

repercussion thường được sử dụng dạng số nhiều (repercussions) một hành động sai lầm thường không chỉ gây ra một một chuỗi nhiều hệ lụy khác nhau. Khi dùng số ít, thường đi kèm với các tính từ như serious, severe, hoặc far-reaching để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng.

Ý nghĩa

Danh từhệ lụy

Một hậu quả không mong muốn và thường là tiêu cực của một sự kiện hoặc hành động, đặc biệt là điều xảy ra sau một khoảng thời gian kể từ nguyên nhân ban đầu

The decision to raise taxes had serious political repercussions for the government.

Danh từtiếng vang

Độ giật của một vũ khí hỏa lực hoặc sự vang vọng của một âm thanh

The loud repercussion of the cannon blast echoed through the valley.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi