psychic
ngoại cảm / tâm lý / nhà ngoại cảm
Tính từDanh từ
Từ psychic mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên, nó thường được dùng để chỉ những khả năng siêu nhiên, vượt ra ngoài năm giác quan thông thường, như đọc suy nghĩ hoặc tiên đoán tương lai. Trong ngữ cảnh này, psychic mang tính chất huyền bí và không dựa trên cơ sở khoa học thực nghiệm.
Ý nghĩa
Tính từngoại cảm
[~ phenomena][~ abilities]
Liên quan đến hoặc biểu thị các khả năng hoặc hiện tượng được cho là bắt nguồn từ nhận thức ngoại cảm thay vì các giác quan vật lý
Tính từtâm lý
[~ distress][~ trauma]
Liên quan đến tâm trí hoặc tinh thần của con người thay vì cơ thể vật lý
Từ liên quan
clairvoyantmediumspiritualistmentalpsychologicalphysicalmaterialcorporealtangiblemindsoulspiritconsciousnessintuitionperceptiontelepathyclairvoyanceprecognitiondivinationoracleprophecyfortune tellerseanceaurachakraastrologytarotcrystal ballmediumshipparanormalsupernaturalmetaphysicsoccultmysticismtranscendencesubconsciousunconsciouspsychepsychologypsychiatrytherapyhypnosistrancemeditationinsightvisionrevelationpremonitionomenfatedestinykarmaenergyvibrationmanifestationastral projectionghostphantomspecterspiritismchannelingempathysynesthesiacognitionthoughtbelieffaithmagicsorcerywizardryshamanismalchemy