proposition
đề xuất / mệnh đề / gợi ý
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: propositionsQuá khứ: propositionedPhân từ 2: propositionedV-ing: propositioning
proposition mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một đề xuất kinh doanh chính thức cho đến một mệnh đề logic trong triết học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa proposition và proposal. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đề xuất", nhưng proposal thường dùng cho các kế hoạch cụ thể, chi tiết (như cầu hôn hoặc đề án dự án), trong khi proposition thiên về một lời đề nghị mang tính giao kèo, một sự trao đổi có lợi cho cả hai bên, hoặc một giả thuyết cần được chứng minh.
Countable when referring to a specific deal or a logical statement.
Ý nghĩa
Danh từđề xuất
Một gợi ý hoặc kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét
Danh từmệnh đề
Một phát biểu hoặc khẳng định thể hiện một phán đoán hoặc ý kiến