D
Dicread
Trang chủTừ điểnPproposition

proposition

đề xuất / mệnh đề / gợi ý
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: propositionsQuá khứ: propositionedPhân từ 2: propositionedV-ing: propositioning

proposition mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một đề xuất kinh doanh chính thức cho đến một mệnh đề logic trong triết học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất việc phân biệt giữa proposition proposal. Mặc cả hai đều thể dịch "đề xuất", nhưng proposal thường dùng cho các kế hoạch cụ thể, chi tiết (như cầu hôn hoặc đề án dự án), trong khi proposition thiên về một lời đề nghị mang tính giao kèo, một sự trao đổi lợi cho cả hai bên, hoặc một giả thuyết cần được chứng minh.

Countable when referring to a specific deal or a logical statement.

Ý nghĩa

Danh từđề xuất

Một gợi ý hoặc kế hoạch chính thức được đưa ra để xem xét

The board is reviewing a proposition to merge the two companies.

Danh từmệnh đề

Một phát biểu hoặc khẳng định thể hiện một phán đoán hoặc ý kiến

The philosopher started with the proposition that all humans seek happiness.

Ngoại động từgợi ý
[~ someone][~ something]

Đưa ra một lời đề nghị hoặc gợi ý, thường mang tính chất tình dục hoặc một thỏa thuận kinh doanh

He tried to proposition her for a partnership in the new venture.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi